Lịch sử Nintendo: Mọi máy chơi game Nintendo từ NES đến Switch

Tên tuổi Nintendo đồng nghĩa với việc chơi game, đến mức nhiều người trên thế giới đã sử dụng “Nintendo” làm tên chung cho một máy chơi game trong những năm 80 và 90. Được thành lập vào năm 1889, pho tượng khổng lồ này đã tham gia vào nhiều lĩnh vực kinh doanh khác (bao gồm chơi bài, dịch vụ taxi và khách sạn) trước khi đạt được vàng với game.

Công ty Nhật Bản vẫn là công ty kỳ cựu trong không gian chơi game console ngày nay, với các đối thủ Sony và Microsoft tham gia muộn hơn nhiều so với nó. Nhưng các máy chơi game như Nintendo Switch cho thấy gã khổng lồ chơi game vẫn sáng tạo và thành công hơn bao giờ hết.

Vâng, Switch thực sự là máy chơi game mới nhất và tuyệt vời nhất của Nintendo, nhưng còn các hệ máy cổ điển của nó thì sao? Hãy tham gia cùng chúng tôi khi chúng tôi đi sâu vào lịch sử Nintendo với cái nhìn về tất cả các Máy chơi game chính của nó trong suốt những năm qua.

Lịch sử Nintendo: Trước máy chơi game gia đình

Như đã đề cập trước đây, Nintendo thực sự không phải là một công ty chơi game ngay từ đầu. Nhưng nó thực sự xâm nhập thị trường vào những năm 1970 với những nỗ lực như game lightgun, phân phối Magnavox Odyssey tại thị trường quê nhà, cũng như Máy chơi game Tivi màu.

Hai sản phẩm chính đã giúp Nintendo tạo dựng được chỗ đứng trong ngành trong những ngày đầu, với sản phẩm đầu tiên là thiết bị cầm tay Game và Watch.

Game và Đồng hồ, như cái tên đã ngụ ý, kết hợp một game duy nhất với một chiếc đồng hồ kỹ thuật số. Màn hình là một LCD tương tự như loại được sử dụng trên đồng hồ kỹ thuật số và máy tính, trong khi một trong số hơn 50 game đã được tải sẵn trên các đơn vị. Theo cố chủ tịch Nintendo Satoru Iwata, công thức này đã tạo nên thành công vang dội trong những năm đầu đến giữa những năm 80, với hơn 40 triệu chiếc được bán ra .

Bước đột phá thứ hai của Nintendo là máy arcade Donkey Kong. Game được cho là đã phổ biến thể loại platformer khi người chơi điều khiển Jumpman, nhảy qua các chướng ngại vật và hơn thế nữa để cứu công chúa khỏi nanh vuốt của Donkey Kong. Người ta tin rằng Nintendo đã kiếm được 280 triệu đô la từ máy arcade Donkey Kong vào cuối năm 1982, tạo nền tảng vững chắc cho tương lai.

Thông tin nhanh về Nintendo thời kỳ đầu

  • Jumpman sau đó sẽ được đổi tên thành Mario – vâng, đó là Mario. Mario được đặt theo tên của chủ nhà Nintendo của Mỹ, Mario Segale.
  • Donkey Kong không phải là game arcade đầu tiên của Nintendo, vì sự khác biệt đó thuộc về Radar Scope của những năm 1980. Game này hoạt động kém ở Mỹ, khi đó Nintendo đã tạo ra Donkey Kong như một cách để tái sử dụng về cơ bản các tủ arcade Radar Scope chưa bán được.
  • Gunpei Yokoi là người tạo ra Game và Đồng hồ, nhưng ông cũng chịu trách nhiệm về một loạt các đổi mới được yêu thích khác. Chúng bao gồm D-pad hình chữ thập và Game Boy. Yokoi sẽ rời Nintendo vào năm 1996 để làm việc trên thiết bị cầm tay Bandai Wonder Swan, trước khi qua đời trong một vụ tai nạn xe hơi vào năm 1997.
  • Nintendo đã phát hành các mẫu Đồng hồ và Game mới vào năm 2020 và 2021, cung cấp các game như Super Mario Bros. và The Legend of Zelda.

NES: Từ đống tro tàn của một vụ tai nạn bốc lửa

Vụ tai nạn game điện tử năm 1983 đã tàn phá ngành công nghiệp non trẻ, do tràn ngập các game chất lượng kém. Nhưng Nintendo nổi lên từ thời kỳ này một cách tương đối bình thường để cung cấp Hệ thống giải trí Nintendo (NES) hoặc Famicom (Máy tính gia đình) như nó đã được biết đến ở Nhật Bản. Giao diện điều khiển ra mắt vào năm 1983 ở Nhật Bản và ở Mỹ vào năm 1985.

Máy chơi game của Nintendo sử dụng CPU 8-bit có tốc độ 1,79Mhz cũng như format hộp mực. Kết quả là một giao diện điều khiển với khả năng cuộn rất mượt mà so với những gì PC có thể làm vào thời điểm đó, mặc dù điều này phải trả giá bằng một bảng màu rộng.

Game Boy: Sự ra đời của một kẻ tung hứng

Game Boy không phải là thiết bị cầm tay đầu tiên trong lịch sử máy chơi game Nintendo, như Game và Watch đã cho thấy. Nhưng nó đã thành công hơn theo cấp số nhân và đặt nền tảng cho các thiết bị cầm tay trong tương lai của Nintendo để đạt được doanh số bán hàng khổng lồ tương tự.

Nintendo đã chọn màn hình đơn sắc 160 x 144 màu xanh lá cây, không có đèn nền, đây là một lựa chọn khá thú vị vì các máy chơi game như Atari Lynx và Sega’s Game Gear đã chọn màn hình màu có đèn nền để thay thế. Nhưng lựa chọn màn hình và bộ xử lý 8-bit tương đối tiết kiệm có nghĩa là Game Boy có thời lượng pin lâu hơn nhiều (từ 10 đến 30 giờ) so với thời lượng tối đa của Game Gear là 5 giờ.

Super Nintendo

Nintendo theo sau với Hệ thống giải trí Super Nintendo ( SNES ) vào năm 1991, và đây là một bản nâng cấp mã lực lớn so với NES 8-bit. Máy chơi game mới cung cấp CPU 16-bit tốc độ 3,58Mhz, cùng với sự gia tăng đáng kể trong bảng màu từ NES (từ 54 lên 32,768). Máy chơi game này cũng sử dụng format hộp mực, mặc dù đứng đầu ở mức 4MB đến 6MB.

SNES được tạo ra với lối chơi 2D nhưng Máy chơi game cũng hỗ trợ các tính năng Chế độ 7 giả 3D. Công nghệ chế độ 7 tạo ấn tượng về 3D bằng cách xoay và thu nhỏ hình nền, dẫn đến các game như F-Zero, Pilotwings và Super Mario Kart. Nhưng một tác dụng phụ thường gặp là môi trường và hình nền trong tiêu đề Chế độ 7 không có chiều cao, dẫn đến phong cách hình ảnh đặc biệt phẳng.

Nintendo Virtual Boy: Máy chơi game Nintendo tệ nhất?

Nintendo sẽ quay trở lại bảng vẽ 3D sau tiện ích bổ sung dựa trên NES xấu số của họ vào năm 1987. Virtual Boy năm 1995 là một Máy chơi game độc lập hứa hẹn hình ảnh 3D lập thể thông qua màn hình gắn trên đầu có chân đế gắn liền. Ý tưởng là bạn sẽ đặt màn hình lên bàn và sử dụng nó như thế này, trái ngược với kính VR di động ngày nay.

Công ty đã chọn sử dụng màn hình đơn sắc màu đỏ vì cho rằng màn hình màu quá đắt và màn hình đơn sắc cho cảm giác sâu hơn. Thật không may, một số người tiêu dùng vào thời điểm đó cho biết bị đau đầu, buồn nôn và chóng mặt sau khi sử dụng máy. Điều này nghe có vẻ quá quen thuộc đối với một số người sử dụng kính thực tế ảo ngày nay.

Không có gì lạ khi Virtual Boy đã bị ngừng sản xuất vào tháng 3 năm 1996, với chưa đầy một triệu đơn vị được bán ra. Chỉ có 22 game được phát hành cho nền tảng này vào thời điểm nó bị bỏ rơi. Một số tựa game hay hơn bao gồm Virtual Boy Wario Land, Red Alarm và Mario’s Tennis.

Nintendo 64: Cuộc cách mạng 3D

Giữa những năm 1990 là thời điểm có nhiều thay đổi lớn khi ngành công nghiệp sử dụng đồ họa 3D, và Nintendo 64 của năm 1996 cũng không phải là ngoại lệ. Nintendo mới đã cung cấp một CPU R4300 dựa trên MIPS có tốc độ gần 94MHz cùng với cái gọi là bộ đồng xử lý Thực tế cho đồ họa được xây dựng bởi Silicon Graphics.

Sự kết hợp này có nghĩa là bạn đã có một chiếc máy khá tiên tiến vào thời đó, cung cấp các tính năng đồ họa như khử răng cưa và ánh xạ. Tuy nhiên, tất cả không phải là tuyệt vời, vì điểm yếu lớn nhất của N64 là cách nó xử lý kết cấu, thường dẫn đến việc PS1 có kết cấu đẹp hơn. Các game cho cả hai Máy chơi game cũng bị sương mù quá mức, được sử dụng như một cách để che khuất môi trường và tải mặt nạ. Những tựa game như Người Nhện, Turok và Siêu nhân 64 khét tiếng khủng khiếp đều sử dụng kỹ thuật này.

Nintendo Game Boy Advance: Một SNES di động

Game Boy Color có thể đã được cải thiện dựa trên Game Boy gốc nhờ màn hình màu và hệ số hình thức mỏng hơn, nhưng nó không hẳn là một bước nhảy vọt so với Game Boy gốc. Thay vào đó, bước nhảy vọt đó sẽ đến với việc phát hành Game Boy Advance vào tháng 3 năm 2001.

Thiết bị cầm tay mới nhất của Nintendo cung cấp một thiết kế ngang, với màn hình được bao quanh bởi một D-pad ở bên trái và một cặp nút mặt ở bên phải. Giống như SNES, Game Boy Advance cũng có hai nút vai. Bên dưới mui xe, bạn có một CPU Arm 16,78MHz để duy trì hoạt động của mọi thứ.

Nintendo GameCube

2001 là một năm quan trọng đối với Nintendo khi hãng này không chỉ tung ra Game Boy Advance mà còn cả GameCube. Tiếp theo N64 là một bộ công cụ khá mạnh mẽ, có CPU IBM PowerPC Gekko lõi đơn có tốc độ 486MHz và GPU ArtX (ATI / AMD) Flipper.

Sự kết hợp này dẫn đến một cỗ máy không chỉ mạnh mẽ mà còn thân thiện với nhà phát triển. Điều này hoàn toàn trái ngược với PS2 hoàn toàn chinh phục vào thời điểm đó, nó rất có khả năng nhưng rất khó để làm việc và thiếu một vài tính năng đồ họa chính cho các nhà phát triển (ví dụ như khử răng cưa và ánh xạ).

Nintendo DS: Niềm vui nhân đôi

DS cũng cung cấp một micrô và điều này thực sự sẽ được thực hiện trong các game, cho phép bạn đưa ra các lệnh thoại thô sơ trong Nintendo. Các nâng cấp đáng chú ý khác bao gồm sự hiện diện của WiFi lần đầu tiên và pin có thể sạc lại 850mAh (không cần pin dùng một lần). Hơn nữa, hộp mực game cũng có kích thước tăng từ mức tối đa 32MB của Game Boy Advance lên tối đa 512MB.

Nintendo DS không phải là thiết bị cầm tay mạnh nhất vào thời điểm đó, vì đối thủ của Sony là PlayStation Portable chắc chắn có nhiều mã lực hơn. Nhưng DS vẫn là một bản nâng cấp đáng chú ý so với Game Boy Advance và thoải mái hơn nhiều với các game 3D, cung cấp CPU Arm9 67MHz và bộ đồng xử lý phụ để xử lý các game Game Boy Advance. Đúng vậy, DS cũng tương thích ngược với các tựa GBA.

Cách tiếp cận độc đáo của Nintendo đối với game cầm tay cùng với một thư viện khổng lồ, tất cả đã góp phần đưa DS trở thành máy chơi game phổ biến nhất mọi thời đại. Các số liệu riêng của công ty cho thấy nó đã bán được 154 triệu máy, đánh bại PS4 và Wii. Nó cũng dễ dàng đánh bại PSP, đây là cú đâm đầu tiên của Sony đối với máy chơi game cầm tay.

Nintendo Wii: Game cho mọi người

Điểm thu hút chính của Wii là bộ điều khiển kiểu điều khiển từ xa của Tivi, cung cấp khả năng điều khiển dựa trên chuyển động trong nhiều game. Điều đó có nghĩa là bạn có thể xoay điều khiển từ xa Wii của mình để vung vợt trong game quần vợt hoặc chỉ vào màn hình trong game bắn súng để nhắm mục tiêu vũ khí của bạn.

Nintendo 3DS: Thiết bị cầm tay cuối cùng

DS là một màn trình diễn ấn tượng cho Nintendo và công ty đã chọn cách tiếp cận “nếu nó không bị hỏng, đừng sửa nó” cho người kế nhiệm của nó. 3DS vẫn duy trì thiết kế vỏ sò, màn hình kép của thiết bị cầm tay ban đầu, tạo nên kiểu dáng quen thuộc.

Tuy nhiên, thay đổi lớn nhất là việc chuyển sang màn hình 3D lập thể không cần kính ở phía trên, cùng với một phím trượt ở phía bên tay phải của thiết bị để điều chỉnh cường độ của hiệu ứng 3D. Nintendo sau đó đã giảm nhấn mạnh công nghệ này với biến thể 2DS rẻ hơn, loại bỏ hoàn toàn màn hình 3D.

Tuy nhiên, Máy chơi game của Nintendo cũng là một bản nâng cấp khá vững chắc so với DS dưới mui xe, cung cấp CPU Arm11 lõi kép ở tốc độ 268MHz và GPU DMP PICA200. Điều này giảm sút so với PlayStation Vita và thậm chí cả smartphone tầm trung vào thời điểm đó, nhưng một số nhà phát triển vẫn có thể tạo ra một số tựa game nâng cao về mặt đồ họa.

Nintendo Wii U: Đổi mới và thất bại

Máy chơi game mới là một cải tiến rõ rệt so với Wii về mã lực. Nó được trang bị chip IBM PowerPC “Espresso” ba lõi tốc độ 1,24GHz, GPU AMD Radeon “Latte” 550MHz, RAM 2GB và bộ nhớ có thể mở rộng 8GB hoặc 32GB. Sự kết hợp này có nghĩa là bạn có một Máy chơi game nhắm mục tiêu đến hình ảnh HD – lần đầu tiên dành cho Máy chơi game gia đình Nintendo. Chúng tôi cũng đã thấy sự chuyển đổi từ DVD sang đĩa 25GB, tạo ra một bước tiến đáng chú ý khác.

Nintendo Switch: Thiên đường lai

Máy chơi game Nintendo mới nhất trên thị trường là Switch , và nó đại diện cho một bước ngoặt lớn của công ty. Công ty Nhật Bản có truyền thống cung cấp cả dòng máy cầm tay và Máy chơi game gia đình, nhưng Switch của năm 2017 thể hiện một cách tiếp cận thống nhất, kết hợp.

Máy chơi game mới của Nintendo là một thiết bị cầm tay với màn hình cảm ứng LCD 6,2 inch độ phân giải 720p. Nhưng cắm thiết bị vào một đế đi kèm và bạn sẽ có được đầu ra Full HD trên Tivi hoặc màn hình. Đó là một tính năng thực sự tiện lợi, có nghĩa là bạn có thể chơi các game console chính thức khi đang di chuyển và tiếp tục các phiên chơi của mình trên màn hình lớn.

Switch được cung cấp bởi chip Nvidia Tegra X1 đã hơi cũ ngay cả khi ra mắt Máy chơi game vào năm 2017. Tuy nhiên, các nhà phát triển đã đạt được một số game đẹp mắt nhờ vào việc khai thác CPU octa-core của chipset (bốn Cortex-A57, bốn Cortex -A53), đồ họa Maxwell và API NVN. Trên thực tế, chúng tôi đã thấy các cổng của các game nâng cao như The Witcher 3, Doom Eternal và Wolfenstein 2.

Các chi tiết kỹ thuật đáng chú ý khác bao gồm 4GB RAM, 32GB dung lượng lưu trữ có thể mở rộng và pin lithium-ion 4.310mAh. Đây cũng là Máy chơi game gia đình Nintendo đầu tiên (nếu bạn có thể gọi nó như vậy) kể từ Nintendo 64 sử dụng hộp mực, mặc dù đây về cơ bản là thẻ nhớ chứ không phải là những chiếc xe đẩy quá khổ như trước đây. Trong bất kỳ trường hợp nào, thẻ game Chuyển đổi thường có dung lượng 32 GB.

Chia sẻ suy nghĩ, quan điểm của bạn

Leave a reply

Sao Hải Vương
Logo