Hướng dẫn sửa các lỗi hay gặp trên máy tính Windows 11 chạy chậm hoặc treo máy

Gần đây, máy tính Windows 11 của bạn gặp sự cố? Hãy thử bất kỳ phương pháp nào sau đây để giải quyết vấn đề này.

Trong quá trình sử dụng máy, không thể tránh khỏi việc đối mặt với một số loại sự cố trên máy tính của chúng ta. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân của các sự cố là do phần mềm, rất may bạn có thể khắc phục nó khá dễ dàng.

Nếu bạn đang phải đối mặt với các vấn đề như treo máy thường xuyên, hiệu suất chậm hoặc bất kỳ lỗi nào khác trên máy tính của mình, chúng tôi có danh sách một số giải pháp bên dưới, sẽ giúp giải quyết các sự cố PC mà bạn đang gặp phải. Tìm hiểu kỹ để biết các cách sửa lỗi tốt nhất và phù hợp nhất cho sự cố PC của bạn.

Chạy Windows Troubleshooter (trình gỡ rối Windows)

Trên Windows, bạn có thể chạy trình sữa lỗi để chẩn đoán sự cố và cho phép Windows đề xuất giải pháp. Đầu tiên, khởi chạy ứng dụng Settings từ Start Menu. Bạn cũng có thể khởi chạy nó bằng cách nhấn phím tắt Windows+ I trên bàn phím.

Sau đó, nhấp vào tab System trên thanh bên trái của cửa sổ Settings.

Bây giờ, cuộn xuống để xác định vị trí và nhấp vào ô Troubleshoot từ danh sách.

Nhấp vào ô Other troubleshooters từ danh sách.

Sau đó, chạy Windows troubleshooter từ danh sách, bằng cách nhấp vào nút Run ở phía ngoài cùng bên phải của ô ngoại vi cụ thể tương ứng với các sự cố của bạn.

Sửa driver bằng Device Manager

Hãy bắt đầu với những điều cơ bản. Hầu hết thời gian, vấn đề bạn đang gặp phải có thể được khắc phục bằng một bản cập nhật driver đơn giản hoặc bằng cách cài đặt driver bị thiếu.

Để làm như vậy, hãy khởi chạy ứng dụng Settings từ Start Menu. Ngoài ra, bạn cũng có thể khởi chạy ứng dụng bằng cách nhấn phím tắt phím Windows+ I trên bàn phím của mình.

Sau đó, nhấp vào tab System trên thanh bên trái của cửa sổ Settings.

Hình ảnh này chưa có thuộc tính alt; tên tệp của nó là 1_media09-32345-2021-1.jpg

Cuộn xuống để tìm và nhấp vào ô About từ danh sách.

Sau đó, cuộn đến cuối trang và nhấp vào ô Device Manager trong phần Related Settings.Thao tác này sẽ mở một cửa sổ riêng trên màn hình của bạn.

Bạn có thể xem tất cả các thiết bị ngoại vi phần cứng hiện được cài đặt trên hệ thống của mình. Trong trường hợp, bạn thiếu driver cho bất kỳ thành phần phần cứng nào, bạn sẽ thấy biểu tượng ‘question mark’ trên danh mục cụ thể đó. Nhấp đúp vào nó để mở rộng danh sách và xem phần cứng cụ thể bị thiếu thành phần.

Tiếp theo, nhấp đúp vào thành phần phần cứng có biểu tượng ‘yellow exclamation mark’ trên đó. Thao tác này sẽ mở một cửa sổ riêng trên màn hình của bạn.

Bây giờ, từ cửa sổ đã mở, hãy nhấp vào nút Update driver trong phần Device status. Thao tác này sẽ mở một cửa sổ Update drivers riêng biệt trên màn hình của bạn.

Từ cửa sổ Update driver, hãy nhấp vào tùy chọn Search automatically for drivers nếu bạn muốn để Windows tự động tìm kiếm driver cho bạn. Nếu bạn đã có driver trong bộ nhớ cục bộ của mình, hãy nhấp vào tùy chọn Browse my computer for drivers để xác định vị trí của nó.

Cài đặt driver bị thiếu sẽ khắc phục được sự cố bạn đang gặp phải.

Sửa lỗi Registy bằng cách sử dụng quét DISM và SFC

Nhiều khi có thể có những vấn đề cốt lõi. Có nghĩa là, một số file hệ thống có thể đã bị hỏng hoặc tệ hơn là chúng bị mất hoàn toàn, do đó gây ra sự cố mà bạn đang gặp phải.

Phương pháp này là một quy trình gồm hai bước. Đầu tiên, bạn sẽ phải chạy công cụ DISM (Deployment Image and Servicing Management) để khắc phục bất kỳ sự cố nào với hình ảnh hệ thống được sử dụng để sửa chữa hệ thống của bạn. Sau đó, bạn sẽ cần gọi lệnh SFC – System File Checker (trình kiểm tra file hệ thống) để khắc phục bất kỳ sự cố nào có trên các file Windows đã cài đặt của bạn.

Vì DISM là lệnh cấp administrator, bạn sẽ cần khởi chạy công cụ dòng lệnh của mình với tư cách là administrator.

Để làm như vậy, hãy nhấp chuột phải vào Start Menu trên Taskbar của bạn. Sau đó, nhấp vào tùy chọn Windows Terminal (Admin). Nếu bạn đang sử dụng hệ thống Windows cũ hơn, hãy nhấp để chọn tùy chọn Command Prompt (Admin) từ overlay menu.

Bất kể tùy chọn đã chọn, bạn sẽ thấy màn hình UAC – User Account Control (Kiểm soát tài khoản người dùng) yêu cầu bạn nhập thông tin đăng nhập tài khoản administrator. Nếu bạn đã đăng nhập với tư cách là administrator, chỉ cần nhấp vào nút Yes để khởi chạy công cụ dòng lệnh.

Bây giờ, nếu bạn đã chọn tùy chọn Windows Terminal, hãy nhấp vào biểu tượng carat (mũi tên hướng xuống) từ thanh tab. Sau đó nhấp để chọn tùy chọn Command Prompt. Ngoài ra, bạn có thể nhấn phím Ctrl+ Shift+ 2 để mở tab Command Prompt.

Tiếp theo, nhập hoặc sao chép / dán lệnh sau và nhấn Enterđể khôi phục hình ảnh hệ thống của bạn.

DISM /Online /Cleanup-Image /RestoreHealth

Lưu ý: Bạn phải kết nối Internet để khôi phục hình ảnh hệ thống của mình. Lệnh cũng có thể tải xuống một số file trong nền.

Công cụ DISM có thể mất vài phút để hoàn tất quy trình, tùy thuộc vào hệ thống và tốc độ kết nối internet của bạn. Đôi khi Command Prompt xuất hiện bị kẹt trong quá trình này là điều bình thường. Sau khi quá trình DISM hoàn tất, đã đến lúc chạy quét SFC để khắc phục các sự cố bạn đang gặp phải. Để chạy lệnh SFC trên máy của bạn, hãy nhập hoặc sao chép / dán lệnh sau và nhấn Enter.

SFC /scannow

Quá trình quét SFC có thể mất vài phút để hoàn thành. Khởi động lại máy tính của bạn sau khi quét. Các vấn đề của bạn bây giờ sẽ được khắc phục.

Đặt lại PC

Đặt lại PC là một trong những phương pháp đáng tin cậy nhất để khắc phục các sự cố trên máy tính của bạn. Bạn cũng có thể chọn giữ hoặc xóa các file cá nhân tùy thuộc vào sở thích của mình.

Để làm như vậy, hãy khởi chạy ứng dụng Settings từ Start Menu. Ngoài ra, bạn cũng có thể nhấn phím tắt Windows+ I trên bàn phím để khởi chạy ứng dụng.

Sau đó nhấp vào tab System trên thanh bên trái của cửa sổ Settings.

Hình ảnh này chưa có thuộc tính alt; tên tệp của nó là 1_media09-32345-2021-1.jpg

Cuộn để xác định vị trí và nhấp vào tùy chọn Recovery từ danh sách.

Nhấp vào nút Reset PC trong phần Recovery options. Thao tác này sẽ mở một cửa sổ Reset this PC riêng biệt trên màn hình của bạn.

Trên cửa sổ Reset this PC xuất hiện, bạn sẽ có hai tùy chọn. ả hai tùy chọn này sẽ xóa tất cả các ứng dụng hệ thống và khôi phục cài đặt hệ thống về trạng thái mới. Tuy nhiên, tùy chọn Keep my files sẽ giữ nguyên các file cá nhân của bạn, trong khi tùy chọn Remove everything sẽ làm sạch hoàn toàn phương tiện chặn.

Nhấp để chọn tùy chọn ưa thích của bạn từ màn hình Reset this PC.

Sau đó, bạn cần phải chọn giữa Cloud downloadLocal reinstall. Tải xuống đám mây được cho là tương đối đáng tin cậy và ổn định hơn so với Local reinstall vì có thể có khả năng làm hỏng hoặc hỏng các file cục bộ. Tuy nhiên, tùy chọn Cloud download sẽ yêu cầu kết nối internet đang hoạt động. Bây giờ hãy nhấp vào tùy chọn bạn chọn để cài đặt lại Windows trên máy tính của bạn.

Lưu ý: Cả hai tùy chọn cài đặt lại đều không yêu cầu bạn cắm bất kỳ phương tiện cài đặt bên ngoài nào.

Tiếp theo, bạn sẽ thấy cài đặt hiện tại để đặt lại PC của mình. Nếu bạn muốn thay đổi các cài đặt này, hãy nhấp vào tùy chọn Change settings.

Trên cửa sổ Choose settings, bạn có ba tùy chọn sẽ thay đổi cài đặt:

  • Clean data (làm sạch dữ liệu): Tùy chọn này thường được áp dụng khi bạn muốn cho đi PC của mình và không muốn ai đó khôi phục các file trước đó của bạn.
  • Delete files from all drives (xóa file khỏi tất cả các ổ cứng): Như tên cho thấy, tùy chọn này cho phép bạn chọn xóa dữ liệu khỏi ổ cứng cài đặt Windows của mình hoặc xóa sạch ổ cứng. Nếu bạn muốn xóa khỏi tất cả các ổ cứng, hãy chuyển nút gạt sang vị trí Yes. Ngoài ra, nếu được bật, Clean data sẽ áp dụng cho tất cả các ổ cứng.
  • Download Windows (tải xuống Windows): Tùy chọn này cho phép chuyển từ Cloud download thành Local resintall nếu bạn cảm thấy cần phải thay đổi cài đặt lại trước khi bắt đầu.

Khi bạn đã đặt các cài đặt bổ sung theo sở thích của mình, hãy nhấp vào nút Confirm để tiếp tục.

Nhấp vào nút Next ở cuối cửa sổ.

Có thể mất một lúc để Windows tải màn hình tiếp theo. Tiếp theo, Windows sẽ liệt kê tất cả các hậu quả của việc đặt lại PC của bạn. Đọc chúng và nhấp vào nút Reset để bắt đầu quá trình đặt lại.

Máy của bạn có thể khởi động lại nhiều lần, điều này hoàn toàn bình thường trong khi đặt lại. Việc đặt lại có thể mất vài giờ tùy thuộc vào máy tính của bạn và cài đặt đã chọn.

Gỡ cài đặt các bản cập nhật gần đây

Nếu bạn chỉ gặp sự cố sau bản cập nhật gần đây, thì có khả năng cao là bản cập nhật đang gây ra sự cố trên máy tính của bạn. Do đó, chỉ cần gỡ cài đặt sẽ khiến mọi thứ trở nên khó khăn hơn đối với bạn.

Để làm như vậy, hãy nhấp vào ứng dụng Settings từ Start Menu. Bạn cũng có thể nhấn phím tắt Windows+ I trên bàn phím để khởi chạy ứng dụng.

Tiếp theo, nhấp vào tùy chọn Windows Update trên thanh bên trái của cửa sổ Settings.

Nhấp vào ô Update history trong phần More options ở bên trái cửa sổ.

Sau đó, cuộn xuống để tìm và nhấp vào ô Uninstall updates. Thao tác này sẽ mở ra cửa sổ Control panel trên màn hình của bạn.

Bây giờ, từ cửa sổ Control Panel, tìm và chọn bản cập nhật được cài đặt gần đây nhất. Sau đó nhấn vào nút Uninstall. Điều này sẽ hiển thị một cảnh báo trên màn hình của bạn.

Nhấp vào nút Yes từ cảnh báo overlay để cuối cùng gỡ cài đặt bản cập nhật.

Tiếp theo, khởi động lại máy tính Windows của bạn để hy vọng giải quyết được sự cố.

Quay lại điểm khôi phục hệ thống (System Restore Point)

Nếu bạn đã tạo điểm khôi phục hệ thống trên máy Windows của mình, bạn có thể dễ dàng quay lại điểm đó để giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, bạn có thể mất một số ứng dụng và file trong quá trình này, tùy thuộc vào bản cập nhật cuối cùng của điểm khôi phục hệ thống (System Restore Point).

Nhấn phím tắt Windows+ R trên bàn phím của bạn để hiển thị tiện ích Run Command. Sau đó gõ control và nhấn Enter trên bàn phím của bạn hoặc nhấp vào OK.

Bây giờ, xác định vị trí và nhấp vào tùy chọn Recovery từ cửa sổ Control Panel.

Tiếp theo, nhấp vào tùy chọn Open System Restore từ các tùy chọn trên màn hình của bạn. Thao tác này sẽ mở ra một cửa sổ System Restore riêng biệt.

Nhấp vào nút Next trên cửa sổ System Restore để tiếp tục.

Sau đó, bạn sẽ thấy danh sách các điểm khôi phục hệ thống (System Restore points) mà bạn có thể quay trở lại. Nhấp để chọn một từ danh sách và sau đó nhấp vào nút Next.

Bây giờ bạn sẽ thấy các ổ cứng sẽ quay trở lại bằng cách sử dụng điểm khôi phục đã chọn từ phần Drives. Nếu bạn cũng muốn xem các file và chương trình sẽ bị ảnh hưởng, hãy nhấp vào tùy chọn Scan for affected programs. Thao tác này sẽ mở ra một cửa sổ riêng biệt.

Trên màn hình mới, bạn có thể xem các chương trình sẽ bị xóa và các chương trình sẽ được khôi phục. Nhấp vào nút Close để đóng cửa sổ.

Cuối cùng, nhấp vào nút Finish để bắt đầu khôi phục hệ thống.

Sữa lỗi bằng Windows Startup Repair

Gần như không thể truy cập bất cứ thứ gì nếu máy tính của bạn gặp sự cố khi khởi động. May mắn thay, Microsoft cũng có một cách sửa lỗi cho bạn để giải quyết các vấn đề như vậy.

Để sữa lỗi này, trước tiên bạn cần nhập WinRE (Recovery Environment). Để làm như vậy, hãy bật thiết bị của bạn. Khi có dấu hiệu khởi động đầu tiên của máy tính, hãy mạnh tay tắt nó bằng cách giữ công tắc nguồn trong 10 giây.

Lặp lại quá trình này hai lần và cho phép máy tính của bạn khởi động hoàn toàn lần thứ ba. Bạn sẽ thấy màn hình Automatic Repair. Nhấp vào nút Advanced options để tiếp tục.

Nhấp vào ô Troubleshoot từ màn hình Choose an option.

Tiếp theo, nhấp vào ô Advanced options.

Sau đó, nhấp vào ô Startup Repair từ màn hình Advanced options. Điều này sẽ bắt đầu quá trình.

Xem thêm về:

Chia sẻ suy nghĩ, quan điểm của bạn

Leave a reply

Sao Hải Vương
Logo