Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh (giống như một chuyên gia)

Nếu gặp khó khăn khi giới thiệu bản thân với ai đó lần đầu tiên, bạn không nên cảm thấy xấu hổ. Mặc dù vậy, nếu mục tiêu của bạn là nói tiếng Anh trôi chảy hơn, bạn nên xây dựng một phần giới thiệu bản thân rõ ràng và ngắn gọn.

Bằng cách đó, bạn sẽ sẵn sàng trả lời những câu hỏi phổ biến nhất mà mọi người hỏi nhau, đặc biệt là trong các tình huống chuyên môn và bối cảnh kinh doanh:

  • Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
  • What do you do? (Công việc của bạn là gì?)
  • What are your special skills? (Kỹ năng đặc biệt của bạn là gì?)
  • What are you passionate about? (Bạn đam mê điều gì?)

Dưới đây là một số ví dụ về các cụm từ bạn có thể sử dụng để giới thiệu bản thân và giúp người khác hiểu rõ bạn là ai.


Ví dụ về phần giới thiệu nghề nghiệp

Dưới đây là một ví dụ về phần giới thiệu ngắn gọn theo phong cách trang trọng. Phong cách này thường được sử dụng tại một cuộc phỏng vấn việc làm hoặc sự kiện kinh doanh, hoặc trong thư xin việc. Khi bạn đọc nó, hãy chú ý các từ và ý tưởng bao gồm, cũng như những gì bỏ qua. Không có thành ngữ, không có cụm động từ, không có ý kiến .

Mục tiêu ở đây là truyền đạt thông tin về bản thân một cách rõ ràng và nhanh chóng (chỉ trong 100 từ), đồng thời cho nhà tuyển dụng hoặc khách hàng tiềm năng thấy rằng bạn là một người chuyên nghiệp nghiêm túc. Ví dụ về một đoạn tự giới thiệu:

“Hello, my name is Matt Lemanski. I am the creator of Speaking of English, a blog for intermediate English learners who want to become more fluent in the language. I am originally from the United States and I currently live in Germany. I have been a teacher since 2008, and specialize in business writing and IELTS preparation. Before becoming a teacher, I worked as a copyeditor for government agencies in Washington DC and as a ghostwriter for startup founders and independent consultants around the world. In my free time, I enjoy hiking, practicing photography, and exploring the city by bike”.

Ví dụ về phần giới thiệu dành cho học sinh (dành cho IELTS)

Nếu bạn tham gia kỳ thi IELTS, phần giới thiệu bản thân của bạn nghe có vẻ hơi khác một chút, vì bài kiểm tra nói có cấu trúc giống như một cuộc hội thoại. Hãy xem video dưới đây và lắng nghe cách ứng cử viên hàng đầu đến từ Tây Ban Nha giới thiệu về bản thân:

Đối với câu hỏi “What are you studying, and do you enjoy it ?” (Bạn đang học gì và bạn có thích nó không?), Xavier không chỉ cung cấp các chi tiết cụ thể về chủ đề anh ấy đang học mà còn đưa ra ý kiến của anh ấy về trải nghiệm:

I’m studying law and I do enjoy it, most aspects of it. But in this final year there is a lot of hard work and a lot of reading, and I cannot say that I enjoy all of this reading. But what I really enjoy is working on case studies. What I mean is discussing cases. I like to exchange ideas with people.

Câu trả lời của anh ấy cho “What are your future plans?” (Kế hoạch tương lai của bạn là gì?) cũng bao gồm một số cụm từ hay:

I want to have a career in law, but I have to decide which area to specialize in first, and then maybe study for another four or five years. I hope to specialize in environmental law, which is the law that businesses have to abide by to ensure that their practices do not affect the environment.


Các cụm từ khác để giới thiệu bản thân

  • I’m based in London, but I live in New York. Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn nói rõ rằng hoàn cảnh sống hiện tại của bạn là tạm thời, hoặc bạn phải di chuyển nhiều vì công việc của mình.
  • I live in New York, but I’m originally from Lisbon. Người nói tiếng Anh thích sử dụng cụm từ này khi đề cập đến quốc gia hoặc thành phố bản xứ của họ. Nó phổ biến hơn các cụm từ như I was born in / I grew up in.
  • I’m a colleague of Jane’s. Khi giới thiệu bản thân trong một nhóm hoặc tại một sự kiện (chẳng hạn như một bữa tiệc hoặc một hội nghị), sẽ hữu ích khi giải thích mối liên hệ của bạn với những người khác trong nhóm hoặc sự kiện. Các cụm từ tương tự bao gồm: I work together with Jane / I’m Jane’s brother / Jane and I both study Chemistry at Toronto University.
  • I’m the father of two young girls. Bạn có thể sử dụng cụm từ này nếu muốn nói điều gì đó về gia đình mình (đây cũng là một cách đơn giản để cha mẹ giải thích tại sao họ không có nhiều thời gian “rảnh”). Các cụm từ tương tự bao gồm: I’m the daughter of two psychologists / I’m one of eight children / I’m the son of Queen Elizabeth.

Các cụm từ để mô tả công việc hoặc nghiên cứu của bạn

Những cụm từ này phù hợp cho cả những tình huống chính thức như phỏng vấn xin việc, cũng như những tình huống thông thường như tiệc tùng.

  • I work at English Experts in the Marketing Department. Khi người nói tiếng Anh muốn, hãy giữ cho phần giới thiệu của họ đơn giản (và tránh đưa ra những tiêu đề dài hoặc phức tạp như Senior Vice President and General Manager of North American Sales for Behemoth Enterprises), họ thường chỉ đưa ra tên của công ty, và có lẽ là bộ phận của họ. Cụm từ này cũng phù hợp với học sinh: I study Chemistry at Toronto University / I’m a student at Toronto University, in the Chemistry Department.
  • I have worked at English Experts since 2012 / for 8 years. Thông tin chi tiết về thời gian rất tốt để đưa vào phần tự giới thiệu của bạn, nhưng hãy nhớ rằng tiếng Anh yêu cầu một thì động từ khác (được gọi là present perfect) khi bạn sử dụng giới từ for hoặc since.
  • I’m responsible for managing the digital marketing campaigns. Khi giới thiệu bản thân với những người trong cùng công ty hoặc bộ phận, bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả điều quan trọng nhất mà bạn làm. Các cụm từ tương tự bao gồm I’m in charge of và I deal with. Chú ý ing. Cụm từ này yêu cầu một danh từ (hoặc một danh từ, là dạng danh từ của một động từ), vì vậy bạn cũng có thể sử dụng danh từ với các cụm từ sau: I’m in charge of the website / I deal with the suppliers.
  • I hold a master’s degree in Chemistry from Toronto University. Cụm từ này hữu ích khi bạn muốn làm nổi bật những thành tựu giáo dục của mình, nhưng nó thường chỉ được tìm thấy trong thư xin việc và các tài liệu chính thức. Trong cuộc chat, người nói tiếng Anh sử dụng cụm từ thân mật hơn một chút: I have a master’s in Chemistry / I have an M.A. in Chemistry.
  • When not in the office, you can find me on the football pitch. Đây là một cụm từ thay thế hay để đề cập đến các hoạt động khác, đặc biệt nếu bạn có nhiều câu bắt đầu bằng I (I work… I’m responsible… I hold…). When not studying Chemistry, you can find me spending time with my family. Chú ý ing kết thúc.
cho tôi biết về bản thân của bạn
Phần giới thiệu hay kể một câu chuyện với hiện tại, quá khứ và tương laii

Nói về bản thân trong một cuộc phỏng vấn

Khi giới thiệu bản thân trong một cuộc phỏng vấn, người nói chuyện với bạn có thể muốn biết nhiều hơn một vài câu ngắn và chi tiết đơn giản về bạn. Họ có thể yêu cầu bạn tell me about yourself.

Nói cách khác, họ muốn bạn kể một câu chuyện liên quan đến hoàn cảnh hiện tại, kinh nghiệm trong quá khứ và kế hoạch tương lai của bạn, những chủ đề yêu cầu ngữ pháp nâng cao hơn một chút:

  • For several months now, I have been working on a project. Chú ý dạng động từ ở đây, nó khác với cụm từ trước đó, I have worked. Khi nói về một dự án mà bạn lên kế hoạch hoặc hy vọng sẽ hoàn thành trong tương lai gần, bạn thường sử dụng hiện tại hoàn thành lũy tiến: have been doing. (Học ​​tiếng Anh cũng là một dự án: I’ve been learning English since January.)
  • My passion for learning languages began 10 years ago, when I visited Japan. Để kể một câu chuyện, người nói tiếng Anh thường sử dụng thì quá khứ đơn (như trong visited). Việc cung cấp thông tin chi tiết về địa điểm và thời gian cũng rất tốt, bằng cách sử dụng ago để đánh dấu thời gian cụ thể trong quá khứ: a few weeks ago, five months ago.
  • I would like to become fluent in English so that I can attend university in Canada. Khi nói về mục tiêu cá nhân của bạn, bạn có thể sử dụng dạng điều kiện: would like. Cụm từ phổ biến này có thể được sử dụng để nói về bất kỳ dự án hoặc hành động nào bạn muốn làm trong tương lai.

Chia sẻ suy nghĩ, quan điểm của bạn

Leave a reply

Tìm kiếm

Copyright Saohaivuong All Rights Reserved.

Sao Hải Vương
Logo